|
|
Âm thanh
Sắp xếp theo: | | |
 - 17%
2,500,000 VNĐ  - 10%
1,800,000 VNĐ  - 10%
900,000 VNĐ  - 10%
9,000,000 VNĐ  - 17%
2,500,000 VNĐ  - 07%
2,200,000 VNĐ  - 03%
2,200,000 VNĐ  - 11%
1,240,000 VNĐ  - 14%
1,230,000 VNĐ  - 11%
1,090,000 VNĐ  - 06%
973,000 VNĐ  - 05%
1,605,500 VNĐ  - 07%
2,319,000 VNĐ  - 06%
1,790,000 VNĐ  - 05%
1,899,000 VNĐ  - 04%
850,000 VNĐ  - 08%
550,000 VNĐ  - 08%
550,000 VNĐ  - 08%
550,000 VNĐ  - 08%
550,000 VNĐ  
3,987,900 VNĐ  
7,996,900 VNĐ
|
LỌC TÌM SẢN PHẨMBảo hành Chất lượng âm thanh Chiều cao(mm) Chiều dài(mm) Chiều rộng(mm) Chức năng Cổng kết nối Công suất (W) Công suất Amplifer Công suất loa trầm(W) Công suất loa vệ tinh(W) Công suất tiêu thụ Công suất tiêu thụ (W) Đặc điểm - Setreo Mixing, 4 Mics hát độc lập -Digital Echo, 4 lines, 4 Mics, 3S -Tín hiệu ra chấm điểm, tín hiệu thu tiếng
- -Mạch tiếng vang kỹ thuật số, khả năng triệt nhiểu tốt, giúp tiếng ca trong, mềm, sâu, và truyền cảm Tạo nên âm thanh đầy thuyết phục, tiếng trong sâu, âm thanh karaoke chuẩn -Âm thanh surround, Karaoke chuyên nghiệp. -Thích hợp nhiều loại Ampli
- -Mạch tiếng vang kỹ thuật số, khả năng triệt nhiểu tốt, giúp tiếng ca trong, mềm, sâu, và truyền cảm Tạo nên âm thanh đầy thuyết phục. -Âm thanh surround, Karaoke chuyên nghiệp. -Thích hợp nhiều loại Ampli
- -4-6 Input, Digital Effect -2-4 Mics, 2 Streo lines -Tín hiệu chấm điểm Karaoke
- Mạch tiếng vang kỹ thuật số, khả năng triệt nhiểu tốt, giúp tiếng ca trong, mềm, sâu, và truyền cảm Tạo nên âm thanh đầy thuyết phục, tiếng trong sâu, âm thanh karaoke chuẩn -Âm thanh surround, Karaoke chuyên nghiệp. -Thích hợp nhiều loại Ampli
- Mạch tiếng vang kỹ thuật số, khả năng triệt nhiểu tốt, giúp tiếng ca trong, mềm, sâu, và truyền cảm Tạo nên âm thanh đầy thuyết phục. - Âm thanh surround, Karaoke chuyên nghiệp. -Thích hợp nhiều loại Ampli
- Mạch tiếng vang kỹ thuật số, khả năng triệt nhiểu tốt, giúp tiếng ca trong, mềm, sâu, và truyền cảm Tạo nên âm thanh đầy thuyết phục. -Âm thanh surround, Karaoke chuyên nghiệp. -Thích hợp nhiều loại Ampli
Dải tần Định dạng đĩa đọc Độ nhạy Độ ồn (dB) Hãng sản xuất Khối lượng(g) Kích thước Kích thước (mm) Kích thước loa trầm Kích thước(mm) Kiểu Loại Loại phụ kiện Màu sắc Nguồn Nguồn điện Nguồn điện sử dụng Số loa Tần số đáp ứng Tần số thu sóng tối đa Tần số thu sóng tối thiểu Tính năng Tốc độ ghi Trở kháng Trọng lượng Trọng lượng (kg) Trọng lượng(g) Xuất xứ
|